← Quay về trang chủ
E
Hồ sơ nghệ sĩ

EARTH CRISIS

51 bài hát

Khám phá các bài hát, xu hướng hòa âm, những vòng hợp âm lặp lại và dấu vân tay hòa âm đặc trưng của EARTH CRISIS.

Bài hát đã xuất bản
51
Đường dẫn nghệ sĩ
earth-crisis

Dấu vân tay hòa âm

Góc nhìn tổng quan về ngôn ngữ hòa âm của nghệ sĩ: tâm âm, tỉ lệ trưởng/thứ, mẫu vòng hợp âm, kiểu kết câu, hợp âm màu và thủ pháp hòa âm nổi bật.

Bạn có thể bấm vào mẫu vòng, kiểu kết câu, thủ pháp hòa âm hoặc hợp âm màu để lọc danh sách bài hát phía dưới.

Mẫu vòng hợp âm nổi bật

Bấm vào một mẫu để lọc danh sách bài hát phía dưới

Tâm âm phổ biến

Hiển thị các tâm âm xuất hiện nhiều nhất

Kiểu kết câu phổ biến

Bấm vào từng mục để lọc bài hát

Thủ pháp hòa âm

Bấm vào từng mục để lọc bài hát

Color move

Bấm vào từng pattern để lọc bài hát

Bản đồ bài hát trong trang này

Đang hiển thị 12 bài hát của trang 4

Các bài hát của EARTH CRISIS

Xem danh sách các bài hát đang được phát hành của nghệ sĩ này.

Trang 4 / 5 · Hiển thị 12 / 51 bài hát

Provoke
Chưa có thể loại
EN Tông: D major

A

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Raise
Chưa có thể loại
EN Tông: C minor

Out of

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Security Threat #1
Chưa có thể loại
EN Tông: C minor

The weapons and drugs of dealers

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Shiver
Chưa có thể loại
EN Tông: D# minor

Discordant

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Situation Degenerates
Chưa có thể loại
EN Tông: D minor

The situation degenerates. Again

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
slither
Chưa có thể loại
EN Tông: Db major

Slither

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
So Others Live
Chưa có thể loại
EN Tông: C minor

De mented technology

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
The Eradicators
Chưa có thể loại
EN Tông: F# minor

Through any

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
The morbid glare
Chưa có thể loại
EN Tông: D# minor

Practitioners of sadism

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
The Order
Chưa có thể loại
EN Tông: F major

Fuck this hell that man has made, it's time for it to

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
The pallid surgeon
Chưa có thể loại
EN Tông: C minor

Only consciousnes and

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Unvanquished
Chưa có thể loại
EN Tông: Bb major

There's no time to waste,

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát