← Quay về trang chủ
LAUREN DAIGLE
Hồ sơ nghệ sĩ

LAUREN DAIGLE

37 bài hát

Khám phá các bài hát, xu hướng hòa âm, những vòng hợp âm lặp lại và dấu vân tay hòa âm đặc trưng của LAUREN DAIGLE.

Bài hát đã xuất bản
37
Đường dẫn nghệ sĩ
lauren-daigle

Dấu vân tay hòa âm

Góc nhìn tổng quan về ngôn ngữ hòa âm của nghệ sĩ: tâm âm, tỉ lệ trưởng/thứ, mẫu vòng hợp âm, kiểu kết câu, hợp âm màu và thủ pháp hòa âm nổi bật.

Bạn có thể bấm vào mẫu vòng, kiểu kết câu, thủ pháp hòa âm, color move hoặc tâm âm để lọc bản đồ bài hát của nghệ sĩ ở bên dưới.

Mẫu vòng hợp âm nổi bật

Bấm vào một mẫu để lọc bản đồ bài hát của nghệ sĩ

Tâm âm phổ biến

Hiển thị các tâm âm xuất hiện nhiều nhất

Kiểu kết câu phổ biến

Bấm vào từng mục để lọc bài hát

Thủ pháp hòa âm

Bấm vào từng mục để lọc bài hát

Color move

Bấm vào từng pattern để lọc bài hát

Bản đồ bài hát của nghệ sĩ

Đang hiển thị các bài hát khớp bộ lọc của nghệ sĩ LAUREN DAIGLE

Các bài hát của LAUREN DAIGLE

Xem danh sách các bài hát đang được phát hành của nghệ sĩ này.

Trang 3 / 4 · Hiển thị 12 / 37 bài hát

These Are the Days
Chưa có thể loại
EN Tông: B minor

People out there,

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
This Girl
EN Tông: C major

I've been a winding road,

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
To Know Me
Chưa có thể loại
EN Tông: G major

To know

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Tremble
EN Tông: C major

I will tremble at no other name

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Trust In You
EN Tông: A major

Letting go of every single dream

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Tú Dices
VI Tông: F major

No eres suficiente en mi mente

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
What Child Is This
EN Tông: A minor

What Child is this who laid to rest

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Winter Wonderland
EN Tông: G major

Sleigh bells ring,

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
wordless
Chưa có thể loại
EN Tông: B major

There isn't any fear here

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
You Have My Surrender
EN Tông: B major

Here are my hopes

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
you lead me
Chưa có thể loại
EN Tông: C minor

You always were

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát
Your Wings
EN Tông: C major

When ten thousand arrows take flight

Xem hợp âm và lời bài hát Mở trang phân tích bài hát