Chord & lyrics

behave chords and lyrics - FRIGHTENED RABBIT

Views 3
0
Guitar

Lời & hợp âm

[Intro 1]
[G][C][G][C][G]

[Verse 1]
Okay stop. [C]Okay
start.
[Dsus4]And please [G]me, I don't care [C]how.
Stop [D]me and [G]please me [C]now,
Oh, with [G]your [C]mouth.[G]
Big bad, big [C]bad [Dsus4]ape in[D]
a [G]prison [C]room.
He's just [D]itching to [G]telephone [C]you,
Oh, with [G]his mouth.
[C][G]

[Verse 2]
[C]Behave, be[Dsus4]have.
[D]I don't k[C]now quite how t[D]o behave.
[G]

[Interlude 1]
[C][D][G][C][D][G][C][D][G][C][D]
[G]

[Verse 3]
Patience, pa[C]tience.
[D]Leaves me with [G]a cross to b[C]ear
[D]Leaves me, [G]I don't know w[C]here.
Then it [D]leaves me out[G].
[C][D]

[Verse 4]
[G]
Distance, distance.
[C]Oh, lea[D]ves me, I'm[G] ashamed to say[C].
I [D]make [G]a mess on the stage
[C]wit[D]h my mouth.
[G][C][D]

[Verse 5]
[G]Beh[C]ave, behav[D]e!
I don't [C]know quite how [G]to behave.
Be[C]have![D]
I don't have a clue [C]how to [G]behave when I'm around [C]you.[D][G][C][D][G]
[C][D][G][C][D][Em][C][D][Dsus4][C][D][G]
[Em][C][D][C][Dsus4][D][G][C][G][C]
Be[D]have [G]aro[C]und[G] you.[C]
Behave [Dsus4]around yo[C]u![D][C]
[D][G]
Hợp âm Chạm để xem thế bấm
Sẵn sàng xem hợp âm
Chọn một hợp âm trong phần lời để ghim phần xem thế bấm tại đây.
Phân tích AI Nhanh · sâu

Bản nhanh tóm tắt key, vòng chính, kết, màu. Bản sâu để đọc kỹ hơn.

Bản nhanh Nhanh · gọn

Ưu tiên render nhanh, gọn, phù hợp để nhận diện pattern chính.

Chưa có bản nhanh. Bấm Tạo nhanh để tạo bản tóm tắt.
Bản sâu Chi tiết

Tạo hoặc tạo lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.

Chưa có bản sâu. Có thể dùng Bản nhanh trước, rồi Tạo sâu khi cần.
Khám phá thêm Artist · genre · key
18%
100 BPM