Chord & lyrics

rote haar chords and lyrics - HAINDLING

Nhạc: Haindling
Views 2
0
Guitar

Lời & hợp âm

[Verse 1]
[Em]Da[C][Em][C]
[Em]oane
sagt, des moge ned
Da anda is dafür
Da [C]dritte, der [Em]moand goa nix
Drinkt sei [C]Bier[D]
Da [Em]oa ne raucht, weils erm s[C]o schmeckt
Da anda [D]rennt in Woid
12 [Em]Kilomeda jeden Do[C]g[D]

[Verse 2]
[F#m]I hob roude Hoor
[Bm]Feiaroude Hoor sogoa[D]r
[Em]Und i hob [E]nix gsen[F#m]g!

[Interlude 1]
[Bm][E][F#m][Bm][E][F#m]
[Em][C]
[Em][C][D][Em][C][D]
[Em][C][D]

[Verse 3]
[F#m]I hob roude Hoor
[Bm]Feiaroude Hoor sogoa[D]r
[E]Und i hob nix gse[F#m]ng![Bm]
[E][F#m][Bm][E][F#m]

[Verse 4]
[F#m]
Da [Em]oane, lasst se goanix gfoin
Da [C]anda, der is staad
Da [Em]dritte, hod a Brett vorm Hirn
[C]Denkt so vodraht
[D]Da oane [Em]schreit: Des hamma glei!
Da [C]anda legt [D]se hi
[Em]Weila so [C]miad is[D]

[Verse 5]
[F#m]I hob roude Hoor
[Bm]Feiaroude Hoor sogoa[D]r
[E]Und i hob nix gse[F#m]ng![Bm]
[E][F#m][Bm][E]

[Verse 6]
[F#m]
Nix gseng.
Nix gseng...
Hợp âm Chạm để xem thế bấm
Sẵn sàng xem hợp âm
Chọn một hợp âm trong phần lời để ghim phần xem thế bấm tại đây.
Phân tích AI Nhanh · sâu

Bản nhanh tóm tắt key, vòng chính, kết, màu. Bản sâu để đọc kỹ hơn.

Bản nhanh Nhanh · gọn

Ưu tiên render nhanh, gọn, phù hợp để nhận diện pattern chính.

Chưa có bản nhanh. Bấm Tạo nhanh để tạo bản tóm tắt.
Bản sâu Chi tiết

Tạo hoặc tạo lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.

Chưa có bản sâu. Có thể dùng Bản nhanh trước, rồi Tạo sâu khi cần.
Khám phá thêm Artist · genre · key
18%
71 BPM