Câu đầu tiên: 书里总爱写到喜出望外的傍晚
Lời bài hát kèm hợp âm cùng dòng
书里总爱写到喜出望外的傍晚 shū lǐ zǒng [G] ài xiě dào xǐ [Am] chū wàng wài de [E] bàng wǎn 骑的单车还有他和她的对谈 qí de [C] dān chē huán yǒu [A] tā hé tā de [D] duì tán 女孩的白色衣裳男孩爱看她穿 nǚ hái de [G] bái sè yī cháng [Am] nán hái ài kàn [G] tā [B7] chuān 好多桥段 好多都浪漫 hǎo duō [Em] qiáo duàn, hǎo duō dū [E] làng màn 好多人心酸 好聚好散 hǎo duō rén [C] xīn suān, hǎo jù hǎo sàn 好多天都看不完 hǎo [Am] duō tiān dū [D] kàn bù [G] wán 刚才吻了你一下你也喜欢对吗 gāng cái wěn [G] liǎo nǐ yī xià [Am] nǐ yě xǐ huān [G] duì má 不然怎么一直牵我的手不放 bù rán [C] zěn me yī zhí [A] qiān wǒ de shǒu [D] bù fàng 你说你好想带我回去你的家乡 nǐ shuō nǐ [G] hǎo xiǎng dài wǒ [Am] huí qù nǐ de [G] jiā [B7] xiāng 绿瓦红砖 柳树和青苔 lǜ wǎ [Em] hóng zhuān, liǔ shù hé [G] qīng tái 过去和现在 都一个样 guò qù hé [C] xiàn zài, dū yī gè yàng 你说你也会这样 nǐ [C] shuō nǐ yě [D] huì zhè [G] yàng [D] 慢慢喜欢你 慢慢的亲密 màn màn xǐ [G] huān nǐ, màn màn de [B7] qīn mì 慢慢聊自己 慢慢和你走在一起 màn màn liáo [Em] zì jǐ, màn màn hé [D] nǐ zǒu [G] zài yī [C] qǐ 慢慢我想配合你 慢慢把我给你 màn màn wǒ xiǎng [G] pèi hé nǐ, màn [A7] màn bǎ wǒ gěi [D] nǐ 慢慢喜欢你 慢慢的回忆 màn màn xǐ [G] huān nǐ, màn màn de [B7] huí yì 慢慢的陪你慢慢的老去 màn màn de [Em] péi nǐ màn màn de lǎo [C] qù 因为慢慢是个最好的原因 [G] yīn wéi màn màn [Gm] shì gè zuì hǎo [Am] de yuán [D] yīn 晚餐后的甜点就点你喜欢的吧 wǎn cān hòu [G] de tián diǎn jiù [Am] diǎn nǐ xǐ huān [B7] de bā 今晚就换你去床的右边睡吧 [Em] jīn wǎn [Am] jiù huàn nǐ qù chuáng de yòu biān [G] shuì bā 这次旅行我还想去上次的沙滩 [D] zhè cì lǚ [G] xíng wǒ huán xiǎng [Am] qù shàng cì de [B7] shā tān 球鞋手表 袜子和衬衫都已经烫好 qiú xié [Em] shǒu biǎo, wà zǐ hé [G] chèn shān dū yǐ jīng [C] tàng hǎo 放行李箱 早上等着你起床 fàng xíng lǐ [Cm] xiāng, zǎo [Am] shàng děng [D] zhuó nǐ qǐ [G] chuáng 慢慢喜欢你 慢慢的亲密 màn màn xǐ [G] huān nǐ, màn màn de [B7] qīn mì 慢慢聊自己 慢慢和你走在一起 màn màn liáo [Em] zì jǐ, màn màn hé [D] nǐ zǒu [G] zài yī [C] qǐ 慢慢我想配合你 慢慢把我给你 màn màn wǒ xiǎng [G] pèi hé nǐ, màn [A7] màn bǎ wǒ gěi [D] nǐ 慢慢喜欢你 慢慢的回忆 màn màn xǐ [G] huān nǐ, màn màn de [B7] huí yì 慢慢的陪你慢慢的老去 màn màn de [Em] péi nǐ màn màn de [Cm] lǎo qù 因为慢慢是个最好的原因 [G] yīn wéi màn màn [Gm] shì gè zuì hǎo [Am] de [D] yuán [G] yīn * 书里总爱写到喜出望外的傍晚 shū lǐ zǒng [G] ài xiě dào xǐ [Am] chū wàng wài de [G] bàng wǎn
Trình xem hợp âm
Di chuột hoặc chạm vào hợp âm để xem thế bấm cho guitar, ukulele và piano.
Phân tích vòng hợp âm với AI
Lite sẽ tóm tắt rất nhanh key, progression core, cadence, color move và ear-training hint. Advanced sẽ đào sâu hơn khi cần.
Lite analysis
Ưu tiên render nhanh, gọn, dễ đọc, phù hợp để nhận diện pattern chính.
Advanced analysis
Generate hoặc generate lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.
Khám phá bài tương tự
Gợi ý theo progression, cadence, mood và màu hòa âm gần với bài hiện tại.