← Quay lại danh sách bài hát

Địa Tinh đụng Hải Tinh (De xīng zhuàng hǎi xīng - 地星撞海星)

VI Phiên bản 1

Câu đầu tiên: 音乐梦的唱片机

Hiển thị
Đổi tông
0
Nhạc cụ
Xem nhanh Guitar

Lời bài hát kèm hợp âm cùng dòng

音乐梦的唱片机
yīn lè [A] mèng dí chàng piàn jī 有你的声音
[F#m] yǒu nǐ dí shēng yīn 木吉他弹奏我的好心情
[D] mù jí tā dàn zòu wǒ dí hǎo xīn [E] qíng
路途不错的风景
lù tú [A] bù cuò dí fēng jǐng 我留下足迹
[F#m] wǒ liú xià zú jì 等待你一起去度个假期
[D] děng dài nǐ yī qǐ qù [A] dù gè jiǎ [E] qī

Là la [A] la la là la, lá [F#m] la la la la
Lá [D] là là là, là la [F#m] lá lá lá [E] la (x2)

高冷如你总终结所有话题 wo ho
[A] gāo lěng rú nǐ zǒng zhōng jié [F#m] suǒ yǒu huà tí wo [A] ho
朱一龙:当然不比你整天胡乱淘气wo ho
[A] dāng rán bù bǐ nǐ zhěng tiān [F#m] hú luàn táo qì wo [A] ho
剧组马乱兵荒你却冷冰冰 wo ho
jù zǔ mǎ luàn bīng huāng nǐ [F#m] què lěng bīng bīng wo [A] ho
有白叔这团火融化所有冷漠人心
yǒu bái shū zhè tuán huǒ róng [F#m] huà suǒ yǒu lěng mò rén [A] xīn
你是真的长得太着急
nǐ shì zhēn dí cháng dé tài zhuó [F#m] jí

(我是90的
wǒ shì 90 dí) 你的鱼尾纹多的惊奇
[A] nǐ dí yú wěi wén duō dí jīng [F#m] qí
(白宇:因为我有型
yīn wéi wǒ yǒu xíng) 你的络腮胡也太浓密
[A] nǐ dí luò sāi hú yě tài nóng [F#m] mì
(这叫有魅力 oh oh oh oh
zhè jiào yǒu mèi [A] lì oh oh oh oh [F#m] oh)

看我拼命逗你开心
[Bm] kàn wǒ pīn mìng dòu [E] nǐ kāi xīn
能不能笑笑给我个回应
néng bù néng [A] xiào xiào gěi wǒ gè [D] huí yīng
别急 我不会把你嫌弃
[Bm] bié jí wǒ bù huì bǎ [E] nǐ xián qì

请你不要再淘气
qǐng nǐ [A] bù yào zài táo qì 多省点力气
[F#m] duō shěng diǎn lì qì 带我穿梭飞跃你的海星
[D] dài wǒ chuān suō fēi yuè [F#] nǐ dí hǎi [E] xīng
你也别再冷冰冰
nǐ yě [A] bié zài lěng bīng bīng 释放点热情
[F#m] shì fàng diǎn rè qíng 洒些阳光照亮你的地星
[D] sǎ xiē yáng guāng zhào liàng [F#m] nǐ dí dì [E] xīng

音乐梦的唱片机
yīn lè [A] mèng dí chàng piàn jī 有你的声音
[F#m] yǒu nǐ dí shēng yīn 木吉他弹奏我的好心情
[D] mù jí tā dàn zòu wǒ [F#m] dí hǎo xīn [E] qíng
路途不错的风景
lù tú [A] bù cuò dí fēng jǐng 我留下足迹
[F#m] wǒ liú xià zú jì 等待你一起去度个假期
[D]děng dài nǐ yī qǐ qù [F#m] dù gè jiǎ [E] qī
oh yeah wo ho ho ho ho ho
oh [A] yeah wo ho [F#m] ho ho ho

逃离喧嚣一起去度个假期
[D] táo lí xuān xiāo yī qǐ qù [F#m] dù gè [E] jiǎ qī
Oh yeah wo ho ho
Oh [A] yeah wo ho [F#m] ho ho
I got a feeling a felling
[D] I got a feeling a felling fe-[A] lling

Trình xem hợp âm

Di chuột hoặc chạm vào hợp âm để xem thế bấm cho guitar, ukulele và piano.

Sẵn sàng xem hợp âm
Chọn một hợp âm trong phần lời để ghim phần xem thế bấm tại đây.

Phân tích vòng hợp âm với AI

Lite sẽ tóm tắt rất nhanh key, progression core, cadence, color move và ear-training hint. Advanced sẽ đào sâu hơn khi cần.

Lite analysis

Ưu tiên render nhanh, gọn, dễ đọc, phù hợp để nhận diện pattern chính.

Chưa có lite analysis. Bấm Generate Lite để tạo bản tóm tắt nhanh.

Advanced analysis

Generate hoặc generate lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.

Chưa có advanced analysis. Có thể dùng Lite trước, rồi generate Advanced khi cần.

Khám phá bài tương tự

Gợi ý theo progression, cadence, mood và màu hòa âm gần với bài hiện tại.

Đang chờ dữ liệu gợi ý tương tự.
Chưa có dữ liệu suggest. Khu vực này sẽ hiển thị các bài gần nhau theo progression sau khi JS load xong.
Auto scroll 18%
Metronome 70 BPM