Lời bài hát kèm hợp âm cùng dòng
Vòng hợp âm: [F] [G] [Am] [Am] 或许你脚步太快 [F] huò xǔ nǐ jiǎo bù tài kuài 她出现的太意外 [G] tā chū xiàn dí tài yì wài 我没有预料 [Am] wǒ méi yǒu yù liào 陌生的伤害 [Am] mò shēng dí shāng hài 黑夜里无声的对白 [F] hēi yè lǐ wú shēng dí duì bái 寂寞的我在发呆 [G] jì mò dí wǒ zài fā dāi 黑色的眼线 [Am] hēi sè dí yǎn xiàn 哭花了一片 [Am] kū huā liǎo yī piàn 她长得太可爱 [F] tā cháng dé tài kě [G] ài 气质还有点呆 qì zhì huán yǒu diǎn [Am] dāi 不是小女神 bù shì xiǎo nǚ [Am] shén 却让我格外的喜欢 què ràng wǒ gé wài dí xǐ [F] huān 不是溺爱 bù shì nì [G] ài 无心伤害 wú xīn shāng [Am] hài 只是意外 zhī shì yì [Am] wài 都怪我自己没有太早的释怀 dū guài wǒ [F] zì jǐ méi yǒu tài zǎo [G] dí shì huái 把你的爱 当做了是场彩排 bǎ nǐ dí [Am] ài dāng zuò liǎo shì [Am] cháng cǎi pái 我已明白 失去的爱情回不来 wǒ yǐ míng [F] bái shī qù dí ài [G] qíng huí bù lái 我会离开 不会纠缠 wǒ huì lí [Am] kāi bù huì jiū [Am] chán 如果我可以一开始就说放开 rú guǒ wǒ [F] kě yǐ yī kāi shǐ jiù [G] shuō fàng kāi 我想之后 也不会这么无奈 wǒ xiǎng zhī [Am] hòu yě bù huì zhè [Am] me wú nài 我的懦弱 是不是太好欺骗 wǒ dí nuò [F] ruò shì bù shì tài [G] hǎo qī piàn 实在悲哀 一个人猜 shí zài bēi [Am] āi yī gè rén [Am] cāi 她长得太可爱 [F] tā cháng dé tài kě ài 气质还有点呆 [G] qì zhì huán yǒu diǎn dāi 不是小女神 [Am] bù shì xiǎo nǚ shén 却让我格外的喜欢 què [Am] ràng wǒ gé wài dí xǐ [F] huān 不是溺爱 bù shì nì [G] ài 无心伤害 wú xīn shāng [Am] hài 只是意外 zhī shì yì [Am] wài 都怪我自己没有太早的释怀 dū guài wǒ [F] zì jǐ méi yǒu tài zǎo [G] dí shì huái 把你的爱 当做了是场彩排 bǎ nǐ dí [Am] ài dāng zuò liǎo shì [Am] cháng cǎi pái 我已明白 失去的爱情回不来 wǒ yǐ míng [F] bái shī qù dí ài qíng [G] huí bù lái 我会离开 不会纠缠 wǒ huì lí [Am] kāi bù huì jiū [Am] chán 如果我可以一开始就说放开 rú guǒ wǒ [F] kě yǐ yī kāi shǐ jiù [G] shuō fàng kāi 我想之后 也不会这么无奈 wǒ xiǎng zhī [Am] hòu yě bù huì zhè [Am] me wú nài 我的懦弱 是不是太好欺骗 wǒ dí nuò [F] ruò shì bù shì tài [G] hǎo qī piàn 实在悲哀 一个人猜 shí zài bēi [Am] āi yī gè rén [Am] cāi 都怪你自己没有太早释怀 dū guài [F] nǐ zì jǐ méi yǒu tài [G] zǎo shì huái 把我的爱 当做了是一场彩排 bǎ wǒ dí [Am] ài dāng zuò liǎo shì [Am] yī cháng cǎi pái 早已明白 失去的爱情回不来 zǎo yǐ míng [F] bái shī qù dí ài qíng [G] huí bù lái 你说离开 不会纠缠 nǐ shuō lí [Am] kāi bù huì jiū [Am] chán 如果我可以一开始说明白 rú guǒ [F] wǒ kě yǐ yī kāi shǐ [G] shuō míng bái 我想之后 也不会这么无奈 wǒ xiǎng zhī [Am] hòu yě bù huì [Am] zhè me wú nài 我的懦弱 是不是有点不该 wǒ dí nuò [F] ruò shì bù shì [G] yǒu diǎn bù gāi 实在悲哀 双手放开 shí zài bēi [Am] āi shuāng shǒu fàng [Am] kāi
Trình xem hợp âm
Di chuột hoặc chạm vào hợp âm để xem thế bấm cho guitar, ukulele và piano.
Phân tích vòng hợp âm với AI
Lite sẽ tóm tắt rất nhanh key, progression core, cadence, color move và ear-training hint. Advanced sẽ đào sâu hơn khi cần.
Lite analysis
Ưu tiên render nhanh, gọn, dễ đọc, phù hợp để nhận diện pattern chính.
Advanced analysis
Generate hoặc generate lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.
Khám phá bài tương tự
Gợi ý theo progression, cadence, mood và màu hòa âm gần với bài hiện tại.