Lời bài hát kèm hợp âm cùng dòng
1. 看昨天的我们 走远了 [F] Kàn zuó tiān de [C] wǒ men zǒu yuǎn [Dm] le 在命运广场中央 等待 zài mìng yùn guǎng [Am] chǎng zhōng yāng děng [Bb] dài 那模糊的肩膀 越奔跑 越渺小 nà mó hú [F] de jiān bǎng yuè bēn [Gm] pǎo yuè miǎo [C] xiǎo 曾经并肩往前的伙伴 [F] Céng jīng bìng jiān [Am] wǎng qián de huǒ [Dm] bàn 在举杯祝福后都走散 zài jǔ bēi zhù [Am] fú hòu dōu zǒu [Bb] sàn 只是那个夜晚 我深深的都留藏在心坎 zhǐ shì nà [F] gè yè wǎn wǒ shēn [Gm] shēn de dōu liú cáng zài xīn [C] kǎn Chorus: 长大以后 我只能奔跑 Zhǎng dà yǐ [F] hòu wǒ zhǐ néng bēn [C] pǎo 我多害怕 黑暗中跌倒 wǒ duō hài [Dm] pà hēi àn zhōng dié [Am] dǎo 明天你好 含着泪微笑 míng tiān [Bb] nǐ hǎo hán zhe lèi wéi [F] xiào 越美好 越害怕得到 yuè měi [Gm] hǎo yuè hài pà dé [C] dào 每一次哭 又笑着 奔跑 Měi yī cì [F] kū yòu xiào zhe bēn [C] pǎo 一边失去 一边在寻找 yī biān shī [Dm] qù yī biān zài xún [C] zhǎo 明天你好 声音多渺小 míng tiān nǐ [Bb] hǎo shēng yīn duō miǎo [F] xiǎo 却提醒我 勇敢是什么 què tí xǐng [Gm] wǒ [C] yǒng gǎn shì shén [F] me 2. 当我朝着反方向走去 [F] Dāng wǒ cháo zhe [C] fǎn fāng xiàng zǒu [Dm] qù 在楼梯的角落 找勇气 zài lóu tī de [Am] jiǎo luò zhǎo yǒng [Bb] qì 抖着肩膀 哭泣 问自己 在哪里 dǒu zhe jiān [F] bǎng kū qì wèn zì [Gm] jǐ zài nǎ [C] lǐ 曾经并肩往前的伙伴 [F] Céng jīng bìng jiān [C] wǎng qián de huǒ [Dm] bàn 沉默着懂得我的委屈 chén mò zhe dǒng [Am] dé wǒ de wěi [Bb] qu 时间它总说谎 我从 不曾失去 那些肩膀 Shí jiān tā [F] zǒng shuō huǎng wǒ cóng [Gm] bù céng shī qù nà xiē jiān [C] bǎng Chorus: 长大以后 我只能奔跑 Zhǎng dà yǐ [F] hòu wǒ zhī néng bēn [C] pǎo 我多害怕 黑暗中跌倒 Wǒ duō hài [Dm] pà hēi àn zhōng diē [Am] dǎo 明天你好 含着泪微笑 Míng tiān nǐ [Bb] hǎo hán zhe lèi wēi [F] xiào 越美好 越害怕得到 Yuè měi [Gm] hǎo yuè hài pà dé [C] dào 每一次哭 又笑着奔跑 Měi yī cì [F] kū yòu xiào zhe bēn [C] pǎo 一边失去 一边在寻找 Yī biān shī [Dm] qù yī biān zài xún [C] zhǎo 明天你好 声音多渺小 Míng tiān nǐ [Bb] hǎo shēng yīn duō miǎo [F] xiǎo 却提醒我 Què tí xǐng [Gm] wǒ …oh [C] oh Chorus: 长大以后 我只能奔跑 Zhǎng dà yǐ [F] hòu wǒ zhī néng bēn [C] pǎo 我多害怕 黑暗中跌倒 Wǒ duō hài [Dm] pà hēi àn zhōng diē [Am] dǎo 明天你好 含着泪微笑 Míng tiān nǐ [Bb] hǎo hán zhe lèi wēi [F] xiào 越美好 越害怕得到 Yuè měi [Gm] hǎo yuè hài pà dé [C] dào 每一次哭 又笑着奔跑 Měi yī cì [F] kū yòu xiào zhe bēn [C] pǎo 一边失去 一边在寻找 Yī biān shī [Dm] qù yī biān zài xún [C] zhǎo 明天你好 声音多渺小 Míng tiān nǐ [Bb] hǎo shēng yīn duō miǎo [F] xiǎo 却提醒我 勇敢是什么 Què tí xǐng [Gm] wǒ [C] yǒng gǎn shì shí [F] me
Trình xem hợp âm
Di chuột hoặc chạm vào hợp âm để xem thế bấm cho guitar, ukulele và piano.
Phân tích vòng hợp âm với AI
Lite sẽ tóm tắt rất nhanh key, progression core, cadence, color move và ear-training hint. Advanced sẽ đào sâu hơn khi cần.
Lite analysis
Ưu tiên render nhanh, gọn, dễ đọc, phù hợp để nhận diện pattern chính.
Advanced analysis
Generate hoặc generate lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.
Khám phá bài tương tự
Gợi ý theo progression, cadence, mood và màu hòa âm gần với bài hiện tại.