Câu đầu tiên: 1. 親吻你的手 還靠著你的頭
Lời bài hát kèm hợp âm cùng dòng
1. 親吻你的手 還靠著你的頭 [C] Qīn wěn nǐ de shǒu hái kào zhe nǐ de tóu 讓你躺胸口 那個人已不是我 [F] Ràng nǐ tǎng xiōng kǒu nà gè rén yǐ bù shì wǒ 這些平常的舉動 現在叫做難過 [Em] Zhè xiē píng cháng de jǔ [C] dòng xiàn zài jiào zuò nán [Dm] guò 喔~ 難過 Wǒ ~ nán [C] guò 2. 日子開始過 我沒你照樣過 [C] Rì zi kāi shǐ guò wǒ méi nǐ zhào yàng guò 不會很難受 我會默默的接受 [F] Bù huì hěn nán shòu wǒ huì mò mò de jiē shòu 反正在一起時 你我都有開心過 [Em] Fǎn zhèng zài yī qǐ shí [Am] nǐ wǒ dū yǒu kāi xīn [Dm] guò 就足夠 Jiù zú [C] gòu Pre: 我的溫暖 你的冷漠 讓愛起霧了 [Am] Wǒ de wēn nuǎn nǐ de [G] lěng mò ràng ài qǐ wù le 如果愛心 畫在起霧 的窗是模糊 [F] Rú guǒ ài xīn huà zài [C] qǐ wù de chuāng shì mó [Dm] hú 還是更清楚 Hái shì gèng qīng [G7] chǔ Chorus: 你算什麼男人? 算什麼男人? [C] Nǐ suàn shén me [F] nán rén suàn shén me nán rén 眼睜睜看 她走卻不聞不問 Yǎn zhēng zhēng [Em] kàn tā zǒu què bù wén [Am] bù wèn 是有多天真 就別再硬撐 Shì yǒu duō tiān [Dm] zhēn jiù bié zài yìng [F] chēng 期待你挽回 你卻拱手讓人 Qí dài [G] nǐ wǎn huí [C] nǐ què gǒng shǒu ràng [G] rén 你算什麼男人 算什麼男人 Nǐ suàn shén me [F] nán rén suàn shén me nán rén 還愛著她 卻不敢叫她再等 Hái ài zhe [Em] tā què bù gǎn jiào tā [Am] zài děng 沒差 你再繼續認份 Méi chà nǐ zài jì [Dm] xù rèn fèn 她會遇到更好的男人 Tā huì [F] yù dào gèng hǎo de [C] nán rén
Trình xem hợp âm
Di chuột hoặc chạm vào hợp âm để xem thế bấm cho guitar, ukulele và piano.
Phân tích vòng hợp âm với AI
Lite sẽ tóm tắt rất nhanh key, progression core, cadence, color move và ear-training hint. Advanced sẽ đào sâu hơn khi cần.
Lite analysis
Ưu tiên render nhanh, gọn, dễ đọc, phù hợp để nhận diện pattern chính.
Advanced analysis
Generate hoặc generate lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.
Khám phá bài tương tự
Gợi ý theo progression, cadence, mood và màu hòa âm gần với bài hiện tại.