Lời bài hát kèm hợp âm cùng dòng
台下人走过 不见旧颜色 tái xià rén [F] zǒu guò [G] bù jiàn jiù [Am] yán sè 台上人唱着 心碎离别歌 tái shàng rén [F] chàng zhuó [G] xīn suì lí [C7] bié gē 情字难落墨 她唱须以血来和 qíng zì nán [F] luò mò [G] tā chàng xū yǐ [Am] xuè [G] lái [Am] hé 戏幕起 戏幕落 谁是客 xì mù [F] qǐ xì mù [G] luò shuí [Am] shì kè 戏一折 水袖起落 [F] xì yī [G] zhē shuǐ [Am] xiù qǐ luò 唱悲欢唱离合 无关我 chàng bēi [F] huān chàng lí [G] hé wú [C7] guān wǒ 扇开合 锣鼓响又默 [F] shàn kāi [G] hé luó [Am] gǔ xiǎng yòu mò 戏中情戏外人 凭谁说 xì zhōng [F] qíng xì wài [G] rén píng shuí [Am] shuō Chorus: 惯将喜怒哀乐都融入粉墨 guàn jiāng [F] xǐ nù āi lè [G] dū róng rù fěn [Em] mò 陈词唱穿又如何 白骨青灰皆我 chén cí [Am] chàng chuān yòu rú [F] hé bái [G] gǔ qīng huī [Am] jiē wǒ 乱世浮萍忍看烽火燃山河 luàn shì [F] fú píng rěn kàn [G] fēng huǒ rán shān [Em] hé 位卑未敢忘忧国v哪怕无人知我 wèi bēi [Am] wèi gǎn wàng yōu [Dm] guó nǎ pà wú rén zhī [Em] wǒ 台下人走过 不见旧颜色 tái xià rén [F] zǒu guò [G] bù jiàn jiù yán [Am] sè 台上人唱着 心碎离别歌 tái shàng rén [F] chàng zhuó [G] xīn suì lí bié [C7] gē 情字难落墨 她唱须以血来和 qíng zì nán [F] luò mò [G] tā chàng xū yǐ [Am] xuè [G] lái [Am] hé 戏幕起 戏幕落 谁是客 xì mù [F] qǐ xì mù [G] luò shuí [Am] shì kè 浓情悔认真, [F] nóng qíng [G] huǐ rèn [Am] zhēn , 回头皆幻景, [F] huí tóu [G] jiē [C7] huàn jǐng , 对面是何人... [F] duì miàn [G] [Am] shì [F] hé [Am] rén ... Chorus: 惯将喜怒哀乐都融入粉墨 guàn jiāng [F] xǐ nù āi lè [G] dū róng rù fěn [Em] mò 陈词唱穿又如何 白骨青灰皆我 chén cí [Am] chàng chuān yòu rú [F] hénbái [G] gǔ qīng huī [Am] jiē wǒ 乱世浮萍忍看烽火燃山河 luàn shì [F] fú píng rěn kàn [G] fēng huǒ rán shān [Em] hé 位卑未敢忘忧国 哪怕无人知我 wèi bēi [Am] wèi gǎn wàng yōu [Dm] guó nǎ pà wú rén zhī [Em] wǒ 台下人走过 不见旧颜色 tái xià rén [F] zǒu guò [G] bù jiàn jiù yán [Am] sè 台上人唱着 心碎离别歌 tái shàng rén [F] chàng zhuó [G] xīn suì lí bié [C7] gē 情字难落墨 她唱须以血来和 qíng zì nán [F] luò mò [G] tā chàng xū yǐ [Am] xuè [G] lái [Am] hé 戏幕起 戏幕落 谁是客 xì mù [F] qǐ xì mù [G] luò shuí [Am] shì kè 你方唱罢我登场 nǐ fāng [F] chàng bà [G] wǒ dēng [Am] cháng 莫嘲风月戏 莫笑人荒唐 mò cháo fēng [F] yuè xì [G] mò xiào rén [C7] huāng táng 也曾问青黄 yě zēng wèn [F] qīng huáng 也曾铿锵唱兴亡 [G] yě zēng kēng qiāng [Am] chàng [G] xīng [Am] wáng 道无情 道有情 怎思量 dào wú [F] qíng dào yǒu [G] qíng zěn [Am] sī liáng 道无情 道有情 怎思量 dào wú [F] qíng dào yǒu [G] qíng zěn [Am] sī liáng
Trình xem hợp âm
Di chuột hoặc chạm vào hợp âm để xem thế bấm cho guitar, ukulele và piano.
Phân tích vòng hợp âm với AI
Lite sẽ tóm tắt rất nhanh key, progression core, cadence, color move và ear-training hint. Advanced sẽ đào sâu hơn khi cần.
Lite analysis
Ưu tiên render nhanh, gọn, dễ đọc, phù hợp để nhận diện pattern chính.
Advanced analysis
Generate hoặc generate lại để lấy bản phân tích AI đầy đủ hơn.
Khám phá bài tương tự
Gợi ý theo progression, cadence, mood và màu hòa âm gần với bài hiện tại.